Chủ tịch TNG: Ngành dệt may đến năm 2030 sẽ thay đổi về chất, chi phí nhân công không phải lợi thế vĩnh viễn
Làm thế nào để tăng trưởng trong một ngành mang tính truyền thống, khi tổng cầu toàn thị trường gần như đi ngang suốt một thập niên? Và làm thế nào để biến những hoạt động vốn bị xem là chi phí tuân thủ trở thành những lợi thế cạnh tranh thực sự?

TẬP SAN IR AWARDS 2026: QUẢN TRỊ NIỀM TIN - KIẾN TẠO GIÁ TRỊ
Chủ tịch TNG: Ngành dệt may đến năm 2030 sẽ thay đổi về chất, chi phí nhân công không phải lợi thế vĩnh viễn
Làm thế nào để tăng trưởng trong một ngành mang tính truyền thống, khi tổng cầu toàn thị trường gần như đi ngang suốt một thập niên? Và làm thế nào để biến những hoạt động vốn bị xem là chi phí tuân thủ trở thành những lợi thế cạnh tranh thực sự?
Từ xuất phát điểm là một công ty địa phương, CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (HNX: TNG) ngày nay đã có 18 chi nhánh, 19 ngàn lao động, 367 chuyền may và 15 dây chuyền phụ trợ, qua đó vươn lên nhóm 8 doanh nghiệp xuất khẩu dệt may lớn nhất Việt Nam.
Trong cuộc phỏng vấn với chúng tôi, Chủ tịch HĐQT TNG - ông Nguyễn Đức Mạnh đã cởi mở chia sẻ về cách mà ông và đội ngũ kiến tạo nên những giá trị gia tăng, không chỉ trong các sản phẩm may mặc và phương thức kinh doanh mà cả trong cách tiếp cận đối với hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR).
Chủ tịch HĐQT TNG - ông Nguyễn Đức Mạnh: Ngành dệt may Việt Nam thực tế đang trải qua giai đoạn điều chỉnh sâu.
Sau mức thuế 20% áp dụng từ tháng 8/2025, chính sách thuế của Hoa Kỳ đối với hàng may mặc nước ta tiếp tục thay đổi vào tháng 7/2026, với mức thuế bổ sung 12.5%, theo Mục 301. Trong khi đó, một số quốc gia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam chỉ chịu mức 10% và được đưa vào cơ chế hạn ngạch dệt may gắn với nguyên liệu xuất xứ Hoa Kỳ.
Bản thân TNG tuy chịu tác động trực tiếp do Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất, nhưng vẫn có những yếu tố giúp giảm thiểu mức độ ảnh hưởng. Theo đó, cơ cấu thị trường xuất khẩu của chúng tôi tương đối đa dạng với sự hiện diện đáng kể tại châu Âu. TNG cũng có quan hệ hợp tác dài hạn với các nhãn hàng lớn, và sở hữu quy mô đủ lớn để tiếp nhận đơn hàng mà các đơn vị nhỏ khó đáp ứng.
Như vậy, yêu cầu thích nghi đặt ra cho TNG là gì?
Nhận thức được sự dịch chuyển của bối cảnh kinh doanh, chúng tôi định hướng việc thích nghi tập trung vào 4 nhóm công việc.
Thứ nhất, Công ty nỗ lực đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào chỉ một thị trường.
Thứ hai, chúng tôi tập trung nâng cao khả năng truy xuất và tự chủ nguyên phụ liệu. Hiện nay, nguồn gốc nguyên liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện tiếp cận thị trường chứ không chỉ ảnh hưởng đến giá thành như trước.
Thứ ba, năng suất cần được nâng cao để hấp thụ chi phí. Như đã biết, chi phí thuế quan sẽ được phân bổ giữa nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng. Do đó, doanh nghiệp sản xuất nào có năng suất cao hơn sẽ sở hữu dư địa thương lượng tốt hơn với các bên liên quan trong chuỗi.
Cuối cùng, doanh nghiệp dệt may cần củng cố hồ sơ tuân thủ lao động và môi trường. Có thể nói, năng lực chứng minh tuân thủ hiện nay đã trở thành một điều kiện cạnh tranh thực chất.
Hiện nay, việc nâng cao giá trị gia tăng trong sản phẩm may mặc của TNG đang được triển khai như thế nào thưa ông?
Đây là một trọng tâm chiến lược của TNG và mức độ ưu tiên ngày càng tăng lên đáng kể trong bối cảnh thuế quan hiện nay.
Về cơ cấu, phần lớn doanh thu xuất khẩu của chúng tôi đến từ hình thức FOB (Free on Board), tức là Công ty chủ động mua nguyên phụ liệu và bán thành phẩm. Đây thực tế đã là một bậc cao hơn so với mặt bằng chung của ngành.
Nhưng không dừng ở đó, TNG đang tiếp tục phát triển sâu hơn ở mảng ODM (Original Design Manufacturer), tức là tham gia vào khâu thiết kế và phát triển sản phẩm. Quy mô mảng này tuy còn nhỏ, nhưng đang tăng trưởng nhanh và cũng là hướng được chúng tôi tập trung.
Về tổng thể, việc nâng cao giá trị gia tăng tại TNG đang được triển khai theo 4 hướng. Đầu tiên là nỗ lực dịch chuyển dần từ hình thức gia công CMT (Cut, Make, Trim) sang FOB và mở rộng ODM. Thứ hai, chúng tôi tập trung vào các dòng sản phẩm kỹ thuật đòi hỏi tay nghề cao, ít chịu cạnh tranh về giá thuần túy. Thứ ba là gia tăng giá trị bằng năng lực phục vụ, bởi khi các đơn hàng có quy mô nhỏ hơn, đa dạng hơn và thời gian giao ngắn lại thì khả năng đáp ứng nhanh chính là giá trị mà khách hàng sẵn sàng trả thêm. Cuối cùng, TNG hướng đến việc nâng cao giá trị thông qua tăng mức độ tự chủ nguyên phụ liệu.
Trong giai đoạn tới, giá trị gia tăng sẽ là yếu tố tạo nên sự phân hóa rõ rệt nhất giữa các doanh nghiệp trong ngành.
Tư duy cốt lõi xuất phát từ một nhận định đơn giản: Lợi thế chi phí nhân công không phải là lợi thế vĩnh viễn.
Trong lĩnh vực may mặc, chi phí lao động tăng đều qua các năm trong khi giá gia công không tăng tương ứng. Vì vậy, TNG xác định phải chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng.
Điểm khác biệt là TNG chọn tự phát triển phần mềm thay vì chỉ mua giải pháp có sẵn. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi đã trực tiếp xây dựng và nâng cấp hệ thống ERP theo đặc thù ngành may, ứng dụng AI vào phân chuyền và giao việc tự động, quản lý chất lượng theo thời gian thực, cùng phân tích số liệu phục vụ quản trị điều hành và công bố thông tin.
Trong cấu trúc tăng trưởng của chúng tôi, cần lưu ý rằng biên lợi nhuận gộp được cải thiện trong khi giá đầu vào và chi phí nhân công đều tăng. Đây là kết quả trực tiếp của tự động hóa và quản trị bằng dữ liệu tại TNG.
Chúng tôi cũng là doanh nghiệp đầu tiên của tỉnh Thái Nguyên đạt Mức 3 trong Bộ chỉ số chuyển đổi số quốc gia năm 2025. Hiện nay, phiên bản nâng cấp của hệ thống ERP do TNG phát triển cũng đã sẵn sàng chuyển giao cho các đối tác trong ngành.
Dù tổng cầu dệt may toàn cầu giai đoạn từ 2015-2025 gần như đi ngang nếu loại trừ yếu tố lạm phát, TNG vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Trong bối cảnh thị trường ngày càng thách thức, câu hỏi đặt ra là liệu Công ty có tiếp tục duy trì định hướng mở rộng quy mô? Việc hiện thực hóa mục tiêu đó có đòi hỏi đội ngũ phải làm khác đi so với trước?
Khi tổng cầu không mở rộng, bản chất tăng trưởng của chúng tôi chủ yếu đến từ việc giành thêm thị phần. Nhìn nhận đúng điều này chính là cơ sở để hoạch định giai đoạn tiếp theo.
Chúng tôi hiện vẫn duy trì định hướng tăng trưởng. Trong năm 2026, Công ty đặt kế hoạch doanh thu 9.5 ngàn tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 450 tỷ đồng và duy trì tỷ lệ chia cổ tức từ 16-20%. Sau 6 tháng, đội ngũ đã hoàn thành 51% kế hoạch doanh thu và 45% kế hoạch lợi nhuận. Về năng lực sản xuất, Công ty đang tiếp tục đầu tư mở rộng với nhà máy TNG Đại Từ 2, dự kiến đưa vào hoạt động vào năm 2027.
Tuy nhiên, giai đoạn tới năm 2030 sẽ có sự khác biệt về chất so với trước đây. Chủ yếu xoay quanh 3 điểm cốt lõi.
Đầu tiên, tăng trưởng phải đi kèm cải thiện hiệu quả chứ không chỉ mở rộng quy mô. Theo tôi, mô hình tăng trưởng dựa vào bổ sung chuyền may và tuyển thêm lao động đang tiến gần giới hạn. Trong giai đoạn tới, phần lớn tăng trưởng phải đến từ năng suất trên mỗi chuyền và giá trị trên mỗi sản phẩm.
Thứ hai, TNG sẽ quản trị tài chính thận trọng hơn trong giai đoạn mở rộng, cân đối giữa tốc độ mở rộng và cấu trúc vốn để bảo đảm chất lượng của tăng trưởng.
Cuối cùng, Công ty hướng đến phát triển bền vững, chuyển yếu tố này từ chi phí tuân thủ thành điều kiện tiếp cận đơn hàng. TNG sẽ tiếp tục triển khai chiến lược ESG không phải như một hoạt động mang tính hình ảnh, mà như khoản đầu tư vào khả năng giữ và mở rộng đơn hàng dài hạn.
Định hướng phát triển bền vững thể hiện qua cách doanh nghiệp tương tác và tạo giá trị cho nhiều bên liên quan - từ khách hàng, nhà cung cấp... cho đến thị trường tài chính. Với vai trò lãnh đạo một doanh nghiệp niêm yết, trong bối cảnh thị trường chứng khoán hướng tới nâng hạng và thu hút dòng vốn quốc tế, theo ông, đâu là khoảng cách lớn nhất giữa hoạt động IR của doanh nghiệp trong nước và kỳ vọng của nhà đầu tư ngoại hiện nay?
Từ thực tiễn tiếp xúc với các quỹ và trái chủ nước ngoài, chúng tôi cho rằng, khoảng cách lớn nhất chính là tính có thể dự báo được của thông tin.
Nhà đầu tư quốc tế không kỳ vọng doanh nghiệp Việt luôn tăng trưởng. Điều họ cần là một khuôn khổ thông tin ổn định để xây dựng mô hình dự phóng: công bố cái gì, vào lúc nào, phân tách số liệu ra sao, và có giữ nguyên qua các kỳ hay không. Khi cách trình bày thay đổi liên tục, nhà phân tích buộc phải cộng thêm phần bù rủi ro, và điều đó phản ánh trực tiếp vào định giá.
Đây là khoảng cách hoàn toàn có thể thu hẹp và không đòi hỏi nguồn lực lớn. Điều cần nhất chính là tính kỷ luật duy trì qua nhiều kỳ.
Nếu một doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt nhưng thị giá chưa phản ánh tương xứng, hoạt động IR đóng vai trò gì trong việc thu hẹp khoảng cách giữa giá thị trường và giá trị nội tại?
Đây cũng chính là tình huống chúng tôi đang trải qua, khi giá cổ phiếu giảm từ vùng đỉnh hồi đầu năm, dù Công ty đạt kết quả kinh doanh cao nhất lịch sử. Trong bối cảnh đó, chúng tôi xác định vai trò của IR không phải là can thiệp vào giá mà tập trung vào những việc sau:
Đầu tiên là đảm bảo tính minh bạch và tốc độ của thông tin, để mọi nhà đầu tư đều có cùng cơ sở dữ liệu khi ra quyết định. Thứ hai là chủ động giải đáp thắc mắc từ cổ đông, tránh để khoảng trống thông tin bị lấp đầy bởi những suy đoán. Cuối cùng, trong môi trường thông tin lan truyền theo thời gian thực ngày nay, TNG luôn cố gắng kịp thời đính chính thông tin sai lệch, bởi một tin đồn không sớm được đính chính sẽ có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với bản thân sự việc.
Nhờ kiên nhẫn thực hành IR theo hướng kiến tạo giá trị và củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong dài hạn, TNG vẫn nằm trong nhóm ít cổ phiếu thu hút được dòng vốn ngoại trong bối cảnh toàn thị trường chịu áp lực bán ròng.
Trong lĩnh vực dệt may, IR có thể đóng vai trò như một công cụ nâng cao vị thế tài chính và kinh doanh hay không?
Đặc thù trong ngành may mặc, trước khi đặt hàng dài hạn, các nhãn hàng toàn cầu thường thẩm định nhà cung cấp trên phạm vi rất rộng - từ đánh giá năng lực tài chính, điều kiện lao động, quản trị môi trường cho đến tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Đây đều là những nội dung mà một hệ thống IR bài bản đã chuẩn bị sẵn cho nhà đầu tư. Nói cách khác, hồ sơ minh bạch phục vụ nhà đầu tư và hồ sơ phục vụ khách hàng có phần giao thoa rất lớn.
IR giúp chúng tôi chứng minh năng lực tài chính thông qua các báo cáo kiểm toán song ngữ được công bố đều đặn. Lịch sử tăng trưởng cũng được thể hiện minh bạch, giúp Công ty vượt qua vòng thẩm định của nhãn hàng thuận lợi hơn. Cùng với đó, các báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững cũng cung cấp bằng chứng kiểm chứng được về lao động và môi trường.
Hoạt động IR cũng giúp doanh nghiệp xây dựng được uy tín ở tầm quốc tế. Các hoạt động đón nhà đầu tư tham quan nhà máy như chương trình Investors Factory Tour Sông Công 2026 của chúng tôi có tác dụng kép - vừa phục vụ nhà đầu tư vừa giới thiệu năng lực sản xuất trực quan nhất đến khách hàng.
Trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế ngày càng gắn điều kiện tiếp cận thị trường với tiêu chuẩn lao động và truy xuất chuỗi cung ứng, năng lực minh bạch đã chuyển từ lợi thế mềm thành điều kiện cần để giữ đơn hàng.
Có thể tổng kết bài học lớn nhất của TNG trong hoạt động IR là: Minh bạch là một lựa chọn chủ động, không phải một phản ứng khi bị yêu cầu.
Doanh nghiệp xây dựng được thói quen công bố thông tin đều đặn và nhất quán ngay từ bây giờ - kể cả khi chưa có nhà đầu tư quốc tế nào theo dõi - sẽ là những đơn vị hưởng lợi đầu tiên khi dòng vốn thực sự đến. Và mỗi doanh nghiệp niêm yết nâng chuẩn minh bạch của mình lên một bậc chính là một viên gạch góp vào niềm tin chung của toàn thị trường.
Bài gốc đăng trên Vietstock
Nội dung thuộc về tác giả và toà soạn.